Tin tức
23/12/2024
Số thẻ ngân hàng là dãy số quan trọng được in trên mặt trước của thẻ, đóng vai trò then chốt trong các giao dịch tài chính. Hiểu rõ về cấu trúc và ý nghĩa của số thẻ ngân hàng sẽ giúp bạn sử dụng thẻ hiệu quả và bảo vệ an toàn thông tin cá nhân trong quá trình giao dịch.
Bạn đọc lưu ý: Các số liệu và thông tin trong bài viết được tổng hợp từ nguồn thị trường chung và không áp dụng riêng cho sản phẩm hay dịch vụ của SeABank. |
1. Số thẻ ngân hàng là gì? Cấu trúc và ý nghĩa của số thẻ ngân hàng
Số thẻ ngân hàng là một dãy số gồm 16 hoặc 19 chữ số, in nổi trên mặt thẻ, được tạo ra để định danh từng tài khoản ngân hàng một cách riêng biệt. Đây là công cụ giúp ngân hàng quản lý thông tin khách hàng, theo dõi và phân loại giao dịch dễ dàng hơn. Ngoài ra, số thẻ còn hỗ trợ người dùng thực hiện các giao dịch trực tuyến, nâng cao tính bảo mật và tiện lợi trong thanh toán.
Cấu trúc thẻ ngân hàng được phát hành tại Việt Nam được quy định như sau:
Số thẻ ghi nợ
Số thẻ ghi nợ của ngân hàng được chia thành 4 nhóm với ý nghĩa cụ thể như sau:
Số thẻ tín dụng
Số của thẻ tín dụng tại Việt Nam được quy định gồm có 16 chữ số, các chữ số có ý nghĩa như sau:
Riêng với chữ số đầu tiên, các loại thẻ tín dụng được phát hành tại Việt Nam được quy định về đơn vị phát hành như sau:
Số thẻ ngân hàng dài khoảng 16 - 19 số, giúp ngân hàng quản lý thông tin và giao dịch của khách hàng.
2. Cách kiểm tra số thẻ ngân hàng
Số thẻ ngân hàng thường được in nổi trực tiếp trên bề mặt của thẻ vật lý. Thông thường, dãy số này nằm ở mặt trước của thẻ và có thể dễ dàng nhìn thấy. Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp, số thẻ ngân hàng có thể được in ở mặt sau thẻ.
Nếu không có sẵn thẻ vật lý, bạn có thể sử dụng các ứng dụng của ngân hàng trên điện thoại để kiểm tra số thẻ ngân hàng theo các bước:
3. Vai trò của số thẻ ngân hàng khi giao dịch tài chính
Số thẻ ngân hàng không chỉ là dãy số định danh, mà còn là chìa khóa mở ra hàng loạt tiện ích trong giao dịch tài chính hiện đại. Từ thanh toán online đến kết nối ví điện tử, số thẻ đóng vai trò trung tâm giúp các giao dịch trở nên nhanh chóng, tiện lợi và an toàn:
Ngoài ra, số thẻ ngân hàng cũng có thể được yêu cầu khi bạn nạp tiền vào tài khoản qua các trụ ATM hoặc quầy giao dịch.
Số thẻ ngân hàng là chìa khóa mở ra hàng loạt tiện ích trong giao dịch tài chính hiện đại.
4. Sự khác biệt giữa số thẻ ngân hàng và số tài khoản ngân hàng
Số thẻ ngân hàng và số tài khoản ngân hàng thường bị nhầm lẫn nhưng thực tế chúng lại là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt. Sau đây là bảng so sánh sự khác biệt giữa số thẻ ngân hàng và số tài khoản ngân hàng:
Đặc điểm |
Số thẻ ngân hàng |
Số tài khoản ngân hàng |
Vị trí hiển thị |
In nổi trực tiếp trên mặt trước hoặc mặt sau của thẻ ngân hàng. |
Chỉ hiển thị trên hợp đồng mở tài khoản, email xác nhận giao dịch hoặc trong ứng dụng ngân hàng số. |
Độ dài |
Gồm 16 hoặc 19 chữ số, tùy theo quy định của từng ngân hàng. |
Thường bao gồm 6 đến 15 ký tự (có thể bao gồm chữ số hoặc chữ số và chữ cái), tùy theo quy định của từng ngân hàng. Ngoài ra hiện nay nhiều ngân hàng cho phép khách hàng có thể tự chọn số tài khoản theo sở thích |
Cấu trúc |
Chia thành 4 nhóm lần lượt là:
|
Không có cấu trúc phân nhóm rõ ràng, là mã định danh duy nhất cho tài khoản. Người dùng có thể sử dụng số điện thoại làm số tài khoản ngân hàng hoặc dùng số mặc định của ngân hàng (bao gồm mã đại diện của ngân hàng và mã khách hàng). |
Chức năng |
|
Dùng để nhận và chuyển tiền trong hệ thống ngân hàng. |
5. Nên chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng hay số tài khoản ngân hàng?
Mỗi phương thức chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng và số tài khoản ngân hàng đều có ưu điểm cũng như hạn chế riêng, phù hợp với các tình huống khác nhau:
Như vậy, nếu bạn cần chuyển tiền thường xuyên trong các giao dịch hàng ngày, bạn nên lựa chọn phương thức chuyển qua số tài khoản ngân hàng. Ngược lại, bạn có thể chuyển qua số thẻ trong các trường hợp giao dịch nội bộ giữa các ngân hàng thuộc hệ thống Napas hoặc thẻ Prepaid.
Chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng thường được áp dụng cho thẻ ghi nợ hoặc thẻ trả trước.
6. Hướng dẫn cách chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng
Để chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng, bạn có thể thực hiện tương tự như khi chuyển tiền qua số tài khoản ngân hàng. Các bước cụ thể như sau:
Chuyển tiền tại cây ATM
Chuyển tiền qua Internet Banking hoặc Mobile Banking
Chuyển tiền tại quầy giao dịch ngân hàng
Bạn có thể đến trực tiếp ngân hàng, cung cấp số thẻ người nhận cho nhân viên và hoàn tất các bước theo hướng dẫn tại quầy giao dịch.
Lưu ý khi chuyển tiền qua số thẻ
Chi phí chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng
Một số ngân hàng có thể áp dụng phí cho giao dịch này. Mức phí dao động tùy thuộc vào từng ngân hàng (3.300 - 11.000 VNĐ khi chuyển tiền tại cây ATM hoặc 15.000 - 22.000 VNĐ khi giao dịch tại quầy). Chi phí này thường được công bố công khai trên website chính thức của ngân hàng. Trước khi chuyển, bạn nên kiểm tra biểu phí để lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp nhất.
Bạn có thể thực hiện chuyển tiền qua thẻ ngân hàng tương tự như khi chuyển qua số tài khoản.
7. Các lưu ý bảo mật khi sử dụng số thẻ ngân hàng
Số thẻ ngân hàng chứa thông tin định danh tài khoản của bạn. Nếu bị lộ, kẻ xấu có thể lợi dụng để thực hiện các giao dịch trái phép, từ đó gây thiệt hại về tài chính và uy tín của bạn. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa số thẻ và số tài khoản trong giao dịch cũng có thể dẫn đến chuyển khoản sai, gây mất thời gian xử lý.
Vì vậy, khi sử dụng số thẻ ngân hàng để giao dịch, đặc biệt là giao dịch online, bạn cần lưu ý:
Bạn cần chú ý bảo mật thông tin thẻ và chỉ giao dịch tại các website, nền tảng uy tín.
8. Phải làm gì khi mất hoặc nghi ngờ lộ số thẻ ngân hàng?
Trong trường hợp mất thẻ hoặc nghi ngờ số thẻ ngân hàng bị lộ, bạn hãy nhanh chóng liên hệ với ngân hàng để yêu cầu khóa thẻ qua các số hotline và cung cấp các thông tin cơ bản như số CMND/CCCD hoặc số tài khoản để xác thực danh tính. Ngân hàng sẽ tạm thời vô hiệu hóa thẻ để ngăn chặn các giao dịch trái phép. Nếu bạn có ứng dụng ngân hàng trực tuyến, một số ngân hàng cho phép người dùng tự khóa thẻ ngay trong ứng dụng.
Sau khi khóa thẻ, bạn hãy yêu cầu ngân hàng kiểm tra giao dịch gần nhất để đảm bảo không có khoản chi tiêu bất thường và xử lý các giao dịch lạ nếu có. Bên cạnh đó, nếu thẻ của bạn liên kết với các ví điện tử, bạn hãy thay đổi mật khẩu đăng nhập và mã PIN ngay khi có thể. Sau khi thẻ bị khóa, bạn có thể yêu cầu ngân hàng cấp lại thẻ mới với số thẻ khác để tiếp tục sử dụng dịch vụ an toàn.
Số thẻ ngân hàng không chỉ là công cụ giao dịch và quản lý tài khoản phổ biến. Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích để sử dụng dịch vụ ngân hàng an toàn, hiệu quả hơn trong thời đại số hóa ngày nay.
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SeABank
|