Tin tức
19/12/2024
Thẻ ngân hàng đã trở thành công cụ không thể thiếu trong đời sống hiện đại, giúp quản lý chi tiêu và hỗ trợ các giao dịch tài chính trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết. Các loại thẻ ngân hàng ngày càng đa dạng về tính năng và tiện ích giúp phục vụ cho mọi nhu cầu của đời sống xã hội. Vậy có bao nhiêu loại thẻ ngân hàng phổ biến hiện nay? Mỗi loại thẻ phù hợp với nhu cầu nào? Hãy theo dõi ngay bài viết sau đây để được giải đáp.
Bạn đọc lưu ý: Các số liệu và thông tin trong bài viết được tổng hợp từ nguồn thị trường chung và không áp dụng riêng cho sản phẩm hay dịch vụ của SeABank. |
Bảng tổng hợp thông tin các loại thẻ ngân hàng phổ biến tại Việt Nam:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hiện nay, các ngân hàng cung cấp nhiều loại thẻ phục vụ cho các nhu cầu tài chính khác nhau. Dựa vào chức năng, thẻ ngân hàng được chia thành ba loại chính: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước.
Thẻ ghi nợ là loại thẻ phổ biến nhất hiện nay, được liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng của người dùng tại ngân hàng phát hành thẻ.
Giao diện thẻ ghi nợ thường in tên chủ thẻ, số thẻ 16 chữ số, ngày hết hạn, dòng chữ “DEBIT” ở trên hoặc dưới biểu tượng đơn vị thanh toán, logo ngân hàng và tổ chức thanh toán quốc tế như Visa hoặc Mastercard. Mặt sau thẻ có dải băng từ chứa thông tin thẻ đã được mã hóa và các yếu tố bảo mật khác.
Điều kiện mở thẻ ghi nợ:
Cách thức hoạt động của thẻ ghi nợ:
Chi phí và phí dịch vụ của thẻ ghi nợ:
Thẻ ghi nợ cho phép chủ thẻ kiểm soát chi tiêu dễ dàng, tránh chi tiêu vượt mức cho phép và thanh toán tiện lợi ở hầu hết các nền tảng online và các cửa hàng. Tuy nhiên, thẻ ghi nợ có hạn chế là phụ thuộc hoàn toàn vào số dư tài khoản.
Thẻ ghi nợ được liên kết trực tiếp với tài khoản của người dùng tại ngân hàng phát hành thẻ.
Thẻ tín dụng cho phép người dùng chi tiêu trước, trả tiền sau trong phạm vi hạn mức ngân hàng cấp phép. Đây là công cụ vay tiêu dùng ngắn hạn và thường được miễn lãi trong khoảng 45 - 55 ngày. Sau thời hạn này, ngân hàng sẽ tính lãi chậm thanh toán dựa trên dư nợ của chủ thẻ.
Thẻ tín dụng tương tự thẻ ghi nợ về thiết kế thẻ nhưng thường kèm thêm tên hạng thẻ (Classic, Gold, Platinum) và dòng chữ "Credit" ở mặt trước của thẻ.
Điều kiện mở thẻ tín dụng:
Cách thức hoạt động của thẻ tín dụng:
Chi phí và phí dịch vụ thẻ tín dụng:
Thẻ tín dụng giúp người dùng chi tiêu linh hoạt và nhận nhiều ưu đãi từ ngân hàng như tích điểm, hoàn tiền, tích dặm bay, giảm giá và nhiều voucher khi mua sắm. Tuy nhiên, sử dụng thẻ tín dụng không hợp lý có thể dẫn đến rủi ro gây nợ và lãi suất cao nếu trả nợ chậm.
Thẻ tín dụng là công cụ vay tiêu dùng ngắn hạn của ngân hàng.
Các loại thẻ ngân hàng có thể được phân loại theo phạm vi lãnh thổ sử dụng thành thẻ ngân hàng nội địa và thẻ thanh toán quốc tế. Đặc điểm của từng loại thẻ:
Thẻ ngân hàng nội địa là loại thẻ do các ngân hàng nội địa phát hành, chỉ có thể thực hiện giao dịch trong hệ thống ngân hàng và các đối tác có liên kết trong phạm vi lãnh thổ của quốc gia đó. Tại Việt Nam, thẻ ngân hàng nội địa còn được gọi là thẻ NAPAS.
Thẻ nội địa thường có phí phát hành và phí thường niên thấp hơn so với thẻ quốc tế. Cụ thể:
Thẻ ngân hàng nội địa chỉ có thể thực hiện giao dịch trong phạm vi lãnh thổ của quốc gia đó.
Thẻ thanh toán quốc tế là loại thẻ được ngân hàng nội địa liên kết với các tổ chức thanh toán quốc tế như Visa, MasterCard hoặc JCB để phát hành và có thể dùng để giao dịch trực tiếp hoặc online tại mọi quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Điều này giúp chủ thẻ có thể thuận tiện hơn khi đi du lịch, công tác hoặc mua sắm online quốc tế.
Các loại thẻ thanh toán quốc tế phổ biến:
Trên bề mặt các loại thẻ thanh toán quốc tế sẽ in kèm theo logo tổ chức tài chính phát hành thẻ.
Chi phí và phí dịch vụ thẻ thanh toán quốc tế
Thẻ thanh toán quốc tế có thể dùng để giao dịch trực tiếp hoặc online tại mọi nơi trên thế giới.
Công nghệ phát hành thẻ là yếu tố quan trọng quyết định tính bảo mật và khả năng sử dụng của thẻ ngân hàng. Hiện nay các loại thẻ ngân hàng có thể được phân loại dựa trên công nghệ phát hành thành 2 loại là thẻ từ và thẻ chip.
Thẻ từ là loại thẻ ngân hàng truyền thống, có một dải từ tính trên bề mặt thẻ để lưu trữ thông tin thẻ. Dải từ này sẽ được sử dụng để thanh toán thông qua các máy POS. Thẻ từ được sử dụng rộng rãi, dễ dàng tương thích với các máy thanh toán cũ và các hệ thống ATM, tuy nhiên có tính bảo mật thấp, dễ bị sao chép và hư hỏng theo thời gian.
Thẻ chip là loại thẻ sử dụng chip điện tử để lưu trữ và bảo vệ thông tin của chủ thẻ. Chip này có khả năng mã hóa dữ liệu và cung cấp bảo mật cao hơn so với thẻ từ. Thẻ chip có thể sử dụng cho cả các giao dịch thanh toán trong nước và quốc tế. Từ ngày 31/03/2021, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định tất cả thẻ thanh toán nội địa đều phải chuyển sang sử dụng công nghệ chip.
Thẻ chip có khả năng mã hóa dữ liệu và bảo mật cao hơn thẻ từ.
Thẻ ngân hàng dạng vật lý vẫn là loại thẻ phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, đi cùng sự phát triển của khoa học công nghệ, thẻ ảo đã ra đời với nhiều chức năng và tiện ích đáp ứng cho nhu cầu ngày càng gia tăng của người tiêu dùng hiện đại.
Thẻ vật lý là loại thẻ ngân hàng mà người dùng có thể cầm trên tay, thường được làm bằng nhựa PVC hoặc chất liệu tương tự. Thẻ vật lý có đầy đủ các thông tin về số tài khoản, tên chủ thẻ, ngày hết hạn và mã bảo mật (CVV) để sử dụng trong các giao dịch tại các điểm chấp nhận thẻ (POS) hoặc tại máy ATM.
Loại thẻ này có nhược điểm là nếu mất thẻ, người dùng có thể gặp phải rủi ro về việc bị lừa đảo hoặc gian lận. Tuy nhiên, thẻ vật lý vẫn là là loại thẻ phổ biến nhất khi thanh toán trực tiếp hoặc rút tiền từ ATM.
Thẻ vật lý là loại thẻ ngân hàng mà người dùng có thể cầm trên tay.
Thẻ ảo hay còn gọi là thẻ phi vật lý, là loại thẻ tồn tại dưới dạng thông tin điện tử trong ứng dụng ngân hàng hoặc hệ thống ngân hàng trực tuyến. Thẻ ảo thường được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch trực tuyến như mua sắm qua mạng, thanh toán các dịch vụ trực tuyến hoặc đăng ký dịch vụ. Thẻ ảo có đầy đủ thông tin như số thẻ, ngày hết hạn và mã CVV như thẻ vật lý.
Người dùng có thể tạo và sử dụng thẻ ảo ngay lập tức mà không cần phải đến ngân hàng để nhận thẻ vật lý. Tuy nhiên, hiện nay hoạt động của thẻ ảo chỉ giới hạn trong các giao dịch trực tuyến và không thể rút tiền (trừ một số ngân hàng cho phép rút tiền không cần thẻ tại cây ATM).
Thẻo ảo tồn tại dưới dạng thông tin điện tử trong ứng dụng ngân hàng.
Khi quyết định mở một loại thẻ ngân hàng, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu tài chính, thói quen chi tiêu và các ưu đãi mà bạn mong muốn nhận được. Bạn có thể tham khảo một số gợi ý lựa chọn thẻ ngân hàng sau đây:
Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn mở thẻ ngân hàng.
SeABank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng, chất lượng cao. SeABank phát hành nhiều loại thẻ phù hợp với nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng, tích hợp những tính năng bảo mật cao, thuận tiện trong sử dụng và cung cấp nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Đặc biệt SeABank còn cung cấp thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback - thẻ tín dụng chuyên biệt dành cho phụ nữ, giúp chị em dễ dàng quản lý chi tiêu và tận hưởng những ưu đãi đặc biệt khi mua sắm, ăn uống, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
Cụ thể về các loại thẻ đang được phát hành tại SeABank:
SeABank phát hành nhiều loại thẻ phù hợp với nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng.
Khi sử dụng thẻ ngân hàng, việc bảo mật thông tin là yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ tài sản của bạn khỏi các rủi ro mất tiền hoặc bị gian lận. Một số lưu ý cơ bản cho bạn để sử dụng thẻ ngân hàng an toàn và hiệu quả:
Bạn hãy chú ý bảo mật thông tin thẻ ngân hàng khi sử dụng.
Thị trường tài chính không ngừng phát triển với đa dạng các loại thẻ ngân hàng nhiều tính năng và ưu đãi hấp dẫn. Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp bạn đọc lựa chọn loại thẻ ngân hàng phù hợp với nhu cầu sử dụng và tận hưởng tối đa những lợi ích khi sử dụng thẻ ngân hàng.
|